sao tua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao chổi: Một thiên thể nhỏ trong hệ Mặt Trời, thường có một nhân rắn và khi đến gần Mặt Trời sẽ phát ra một lớp khí hoặc bụi tạo thành một cái "đuôi" dài sáng rõ có thể quan sát được từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa thường cho rằng sự xuất hiện của sao tua là điềm báo cho những sự kiện lớn.
- Kính thiên văn hiện đại đã giúp các nhà khoa học nghiên cứu cấu tạo của sao tua một cách chi tiết hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sao tua" trong văn chương, thi ca: Thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự xuất hiện chớp nhoáng, hiếm có hoặc vẻ đẹp mong manh, thoáng qua.
- Tình em như sao tua lướt qua đời anh, rực rỡ một khoảnh khắc rồi vụt tắt.
Biến thể và từ gần giống
- Sao chổi: Từ đồng nghĩa, là từ phổ biến và thông dụng hơn trong cả ngôn ngữ khoa học và đời sống.
- Comet: Từ tiếng Anh chỉ cùng một thiên thể.
Từ đồng nghĩa
- Sao chổi: Từ hoàn toàn đồng nghĩa, có thể thay thế trong mọi ngữ cảnh.
- Sao có đuôi: Cách gọi dân gian dựa trên hình dáng đặc trưng.
Lưu ý sử dụng
- "Sao tua" là một từ Hán Việt ( = chổi, = sao) và ngày nay ít được sử dụng trong văn nói thông thường. Từ phổ biến và được khuyến khích sử dụng là "sao chổi".
- Từ này chỉ dùng như một danh từ, không có dạng động từ hay tính từ đi kèm.
- Nh. Sao chổi.